ngang nhau
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cùng mức độ, giá trị, kích thước hoặc vị trí: "ngang nhau" chỉ trạng thái hai hay nhiều đối tượng không có sự chênh lệch về một phương diện nào đó, như chiều cao, số lượng, trình độ, hoặc quyền lợi.
- Bằng nhau, tương đương: Dùng để diễn tả sự đồng đều, không bên nào hơn bên nào.
Ví dụ sử dụng
- (Cả hai đội đều có trình độ và khả năng như nhau.)
- (Tôi và bạn có cùng chiều cao.)
- (Tất cả ứng viên đều đạt cùng mức điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngang nhau về trình độ": có cùng năng lực hoặc kỹ năng.
- Họ là những chuyên gia ngang nhau về trình độ chuyên môn. (Họ có cùng mức độ am hiểu trong lĩnh vực của mình.)
"ngang nhau về quyền lợi": được hưởng những đặc quyền hoặc lợi ích như nhau.
- Trong công ty, mọi nhân viên đều có quyền lợi ngang nhau. (Không ai bị phân biệt về chế độ đãi ngộ.)
Biến thể và từ gần giống
Bằng nhau (tính từ): không có sự khác biệt về số lượng hoặc kích thước — đồng nghĩa phổ biến với "ngang nhau".
- Số điểm của hai học sinh bằng nhau. (Kết quả thi không chênh lệch.)
Tương đương (tính từ): có giá trị hoặc chức năng tương tự, nhưng không hoàn toàn giống hệt.
- Đơn vị tiền tệ này tương đương với 100 USD. (Có giá trị xấp xỉ nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng đều: phân bố hoặc chia sẻ một cách cân xứng.
- Tài sản được chia đồng đều cho các con. (Mỗi người nhận phần như nhau.)
- Cân bằng: trạng thái ổn định, không bên nào nghiêng hơn.
- Hai lực tác động cân bằng nhau. (Không bên nào thắng thế.)
- Song song: cùng tồn tại ở mức độ hoặc vị thế tương tự (thường dùng trong so sánh).
- Hai nền văn hóa phát triển song song. (Cùng tiến bộ ở mức độ tương đương.)
Thành ngữ liên quan
- Ngang nhau như cân: hoàn toàn bằng nhau, không chênh lệch chút nào.
- Hai chiếc bánh này ngang nhau như cân. (Kích thước và trọng lượng giống hệt nhau.)
- Kẻ tám lạng, người nửa cân: chỉ hai bên có sức mạnh hoặc giá trị tương đương, thường dùng trong tranh luận hoặc thi đấu.
- Trong cuộc thi này, kẻ tám lạng, người nửa cân, khó đoán ai thắng. (Cả hai đều mạnh ngang nhau.)